AWS vs Azure: Cách chọn nền tảng đám mây theo đúng nhu cầu

AWS (Amazon Web Services) và Microsoft Azure đang thống trị cuộc đua song mã không ngừng nghỉ trong lĩnh vực điện toán đám mây. Lựa chọn AWS vs Azure không còn là câu hỏi “nền tảng nào tốt hơn”, mà là “nền tảng nào phù hợp hơn”. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích và đặt hai nền tảng đám mây tốt nhất hiện nay lên bàn cân so sánh, giúp các nhà quản lý công nghệ tìm ra giải pháp tối ưu nhất.

Đọc bài viết để hiểu rõ hơn về:

  • Các loại dịch vụ nổi bật của AWS vs Azure;
  • So sánh AWS vs Azure: ưu – nhược điểm, độ phổ biến, mức độ dễ học, nhóm ngành ưa chuộng, mức lương,…
  • Cách chọn đúng nền tảng theo nhu cầu doanh nghiệp;
  • Các câu hỏi thường gặp.

Tổng quan về AWS

AWS là một nền tảng điện toán đám mây được tạo ra và vận hành bởi Amazon. Mục đích ban đầu của nó sau khi ra mắt năm 2006 là để quản lý các hoạt động thương mại điện tử của Amazon, sau đó nhanh chóng mở rộng thành một hệ sinh thái dịch vụ đám mây toàn cầu.

AWS cung cấp danh mục dịch vụ rất rộng, bao phủ từ điện toán, lưu trữ, cơ sở dữ liệu, phân tích dữ liệu, mạng, di động cho đến nền tảng phát triển và các ứng dụng doanh nghiệp.

Đọc chi tiết: AWS là gì? Các tính năng và dịch vụ chính của AWS

Tổng quan về Azure

Azure được Microsoft ra mắt lần đầu vào ngày 01/02/2010 với tên gọi Windows Azure, trước khi chính thức đổi tên thành Microsoft Azure vào năm 2014. Đây là nền tảng điện toán đám mây cho phép người dùng xây dựng, kiểm thử, triển khai và vận hành ứng dụng trên quy mô lớn.

Nền tảng này nổi bật nhờ cách tiếp cận thân thiện, hệ thống máy ảo linh hoạt, khả năng xử lý dữ liệu nhanh, cùng các công cụ phân tích và giám sát tích hợp sẵn. Azure cung cấp gói dùng thử miễn phí trong 12 tháng đầu, giúp doanh nghiệp và cá nhân dễ dàng tiếp cận.

Đọc chi tiết: Azure là gì: Hướng dẫn bắt đầu với Microsoft Azure

So sánh AWS vs Azure theo 6 tiêu chí chiến lược

Các dịch vụ cốt lõi

AWS và Azure đều là các nền tảng điện toán đám mây toàn diện, cung cấp đầy đủ các dịch vụ từ hạ tầng cơ bản như máy ảo, lưu trữ và mạng, cho đến các dịch vụ nâng cao như container, serverless, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu, cho phép doanh nghiệp xây dựng và vận hành hệ thống IT mà không cần đầu tư vào hạ tầng vật lý truyền thống.

Nhóm dịch vụAWSMicrosoft Azure
Tính toán (Compute)EC2 Instances, Lambda (điện toán không máy chủ) và Elastic Beanstalk, phục vụ nhu cầu xử lý linh hoạt và mở rộng theo tải.Máy ảo (Virtual Machines), container và Azure Functions (điện toán không máy chủ), phù hợp cho nhiều mô hình triển khai ứng dụng.
Lưu trữ (Storage)S3 (lưu trữ đối tượng), EBS (lưu trữ khối) và Glacier (lưu trữ dài hạn), đáp ứng đa dạng nhu cầu lưu trữ dữ liệu.Blob Storage, File Storage và Disk Storage, hỗ trợ nhiều kịch bản lưu trữ từ dữ liệu ứng dụng đến hệ thống doanh nghiệp.
Cơ sở dữ liệu (Databases)Amazon RDS, DynamoDB và Amazon Aurora, phục vụ cả cơ sở dữ liệu quan hệ và NoSQL với khả năng mở rộng cao.Azure SQL Database, Cosmos DB và MySQL, phù hợp với nhiều loại ứng dụng và mô hình dữ liệu khác nhau.
AI & Machine LearningSageMaker, Rekognition và các dịch vụ AI khác, hỗ trợ phân tích dữ liệu nâng cao và xây dựng ứng dụng trí tuệ nhân tạo.Azure Machine Learning, Cognitive Services và các công cụ AI, phục vụ phân tích dữ liệu và phát triển các giải pháp AI.
DevOpsCác công cụ DevOps như CodePipeline, CodeBuild, CodeDeploy (thường kết hợp với công cụ bên thứ ba).Azure DevOps, tích hợp GitHub và các pipeline CI/CD, giúp tự động hóa và tối ưu quy trình phát triển phần mềm.

Điểm khác biệt:

  • AWS: Danh mục dịch vụ của AWS được đánh giá là trưởng thành và đa dạng hơn nhờ thời gian phát triển lâu dài.
  • Azure: Đặc biệt mạnh ở các kịch bản hybrid cloud và dịch vụ dành cho doanh nghiệp. Có khả năng tích hợp rất tốt với các sản phẩm Microsoft như Windows Server, Active Directory và Office 365.

Mức độ phủ toàn cầu

AWS và Azure đều xây dựng hạ tầng toàn cầu với nhiều khu vực địa lý và vùng khả dụng, tối ưu độ trễ, đảm bảo tính sẵn sàng cao.

Điểm khác biệt về thế mạnh:

  • AWS hiện đang nắm giữ thị phần lớn nhất trong ngành điện toán đám mây và cũng là nền tảng có lịch sử phát triển lâu đời nhất. Nhờ đó, AWS sở hữu mạng lưới hạ tầng toàn cầu rất rộng với số lượng region và availability zone vượt trội, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống quy mô lớn, yêu cầu hiệu năng ổn định và khả năng mở rộng cao.
  • Microsoft Azure đứng ở vị trí thứ hai về thị phần nhưng đang tăng trưởng nhanh, đặc biệt mạnh trong khối doanh nghiệp và các kịch bản hybrid cloud.

Mô hình định giá và quản lý chi phí

Cả AWS và Azure đều cung cấp mô hình trả tiền theo mức sử dụng thực tế, giúp doanh nghiệp linh hoạt mở rộng hoặc thu hẹp tài nguyên mà không cần đầu tư hạ tầng ban đầu.

Hai nền tảng đều áp dụng ba nhóm lựa chọn chính: trả theo nhu cầu ngắn hạn, cam kết dài hạn để nhận ưu đãi, và tận dụng tài nguyên dư thừa với chi phí thấp hơn cho các workload có thể chấp nhận gián đoạn.

Nhóm lựa chọnAWSAzure
Trả theo mức sử dụng →  Phù hợp với workload ngắn hạn,  thử nghiệm hoặc nhu cầu sử dụng không ổn định.On-Demand Instances: Thanh toán chi phí tính toán theo giờ hoặc theo giây sử dụng.Pay-As-You-Go: Thanh toán chi phí tính toán theo phút sử dụng.
Cam kết dài hạn → Tiết kiệm chi phí, phù hợp với các hệ thống vận hành ổn định.Reserved Instances: Nhận mức chiết khấu đáng kể khi cam kết sử dụng trong 1 hoặc 3 năm.Reserved VM Instances: Tiết kiệm chi phí lên tới khoảng 72% so với Pay-As-You-Go khi cam kết trong 1 hoặc 3 năm.
Sử dụng tài nguyên chưa được khai thác với chi phí thấp, có thể bị gián đoạn.Spot Instances: Đấu giá và sử dụng dung lượng EC2 chưa được khai thác với mức giá thấp hơn.Spot VMs: Truy cập phần dung lượng chưa được sử dụng với chi phí thấp hơn.

Ngoài ra, AWS và Azure đều có công cụ quản lý và ước tính chi phí, giúp doanh nghiệp quản lý và tối ưu chi phí cloud một cách hiệu quả:

  • Các công cụ của AWS:
    • AWS Cost Explorer: Giúp theo dõi và phân tích chi phí sử dụng AWS theo thời gian.
    • AWS Trusted Advisor: Cung cấp các khuyến nghị nhằm tối ưu chi phí và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.
    • AWS Pricing Calculator: Ước tính hóa đơn hàng tháng và so sánh chi phí giữa các khu vực và các dịch vụ AWS khác nhau.
  • Các công cụ của Azure:
    • Azure Cost Management + Billing: Phân tích mô hình sử dụng tài nguyên để hỗ trợ tối ưu hóa chi phí.
    • Azure Pricing Calculator: Ước tính chi phí cho các dịch vụ Azure dựa trên mức độ sử dụng thực tế.

Điểm khác biệt về khả năng tối ưu chi phí:

  • AWS cho phép tối ưu chi phí ở mức rất chi tiết, tuy nhiên chính sự linh hoạt này cũng khiến cấu trúc chi phí trở nên phức tạp, khó dự đoán và dễ phát sinh lãng phí nếu doanh nghiệp thiếu kinh nghiệm quản lý và theo dõi cloud.
  • Azure thường mang lại lợi thế chi phí rõ rệt cho các doanh nghiệp đã sử dụng hệ sinh thái Microsoft, nhờ các chương trình ưu đãi, credits dành cho khách hàng doanh nghiệp, khả năng tận dụng license Windows Server hoặc SQL Server sẵn có, giúp tiết kiệm đáng kể tổng chi phí.

Bảo mật và tuân thủ

Khi đánh giá mức độ bảo mật của các nền tảng cloud, thường cần xem xét ba yếu tố chính: 

  • Bảo mật vật lý (bảo vệ trung tâm dữ liệu)
  • Bảo mật kỹ thuật (kiểm soát lưu lượng mạng và xử lý lỗ hổng)

Quyền truy cập dữ liệu (phân quyền, mã hóa và kiểm soát truy cập)

Xét về cả 3 khía cạnh này, cả AWS và Azure đều cung cấp các công cụ quản lý danh tính, phân quyền truy cập, mã hóa dữ liệu và giám sát hệ thống, đồng thời đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế dành cho doanh nghiệp, đảm bảo yêu cầu pháp lý và an toàn thông tin.

Cộng đồng và tài nguyên hỗ trợ

AWS và Azure đều sở hữu hệ sinh thái lớn về tài liệu, cộng đồng và đối tác, cho phép người dùng dễ dàng tìm kiếm hướng dẫn, giải pháp mẫu cũng như nguồn nhân lực có kinh nghiệm để triển khai và vận hành hệ thống.

Hiệu năng

  • AWS thường được đánh giá cao về hiệu năng tính toán thuần (raw compute performance), lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sức mạnh xử lý lớn, khả năng scale cao và độ trễ thấp.
  • Azure lại nổi bật ở hiệu năng của các dịch vụ tích hợp, đặc biệt là các hệ thống được xây dựng và vận hành trong hệ sinh thái Microsoft, chẳng hạn như SQL Server, các ứng dụng doanh nghiệp và môi trường phát triển sử dụng Visual Studio. 

Hiệu năng của AWS và Azure phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại máy chủ, cấu hình và loại kết nối chuyên dụng được sử dụng. Dưới đây là bảng so sánh các loại kết nối chuyên dụng của AWS và Azure:

AWS Direct ConnectAzure ExpressRoute
AWS cung cấp nhiều tùy chọn kết nối chuyên dụng thông qua AWS Direct Connect:
– Kết nối chuyên dụng – tốc độ lên đến 400 Gbps
– Kết nối được lưu trữ – tốc độ lên đến 10 Gbps
– Giao diện mạng ảo (VIF) được lưu trữ – tốc độ lên đến 5 Gbps.
Azure cung cấp các tùy chọn kết nối chuyên dụng thông qua Azure ExpressRoute:
– ExpressRoute Direct – tốc độ lên đến 100 Gbps
– ExpressRoute – tốc độ lên đến 10 Gbps

So sánh các dịch vụ nổi bật của AWS vs Azure

Dịch vụ máy ảo – Amazon EC2 (Elastic Compute Cloud) vs Azure Virtual Machines (VMs)

AWS cung cấp dịch vụ máy ảo gọi là Amazon EC2 (Elastic Compute Cloud) và trong Azure là Azure Virtual Machines (VMs). Về bản chất, cả hai đều cho phép triển khai máy chủ ảo chạy Linux hoặc Windows, tùy chỉnh linh hoạt về CPU, RAM, lưu trữ và cấu hình mạng. 

Điểm khác biệt nằm ở cách phân loại:

  • AWS EC2 phân loại instance theo các nhóm rõ ràng như general purpose, compute-optimized, memory-optimized và storage-optimized, mỗi nhóm được thiết kế để phục vụ các loại workload cụ thể với cấu hình CPU, RAM và lưu trữ khác nhau.
  • Azure Virtual Machines sử dụng khái niệm VM series, ngoài các nhóm tương tự AWS còn có thêm các dòng máy ảo chuyên biệt, chẳng hạn như GPU instances, phù hợp cho các tác vụ xử lý đồ họa hoặc tính toán chuyên sâu.

Cơ chế mở rộng quy mô – AWS Auto Scaling vs Azure Virtual Machine Scale Sets

  • AWS sử dụng Auto Scaling, cho phép tự động tăng hoặc giảm số lượng EC2 instance dựa trên các chính sách được định nghĩa sẵn, thường áp dụng cho các chỉ số như CPU utilization hoặc network traffic.
  • Azure triển khai cơ chế này thông qua Azure Virtual Machine Scale Sets, cho phép mở rộng hoặc thu hẹp số lượng máy ảo theo nhu cầu thực tế hoặc theo lịch trình định sẵn.

Hybrid cloud: AWS Outposts vs Azure Arc

Cả hai nền tảng đều hỗ trợ kiến trúc hybrid cloud, cho phép tích hợp và kết nối liền mạch với các môi trường hạ tầng tại chỗ (on-premises):

  • AWS hỗ trợ các giải pháp hybrid cloud thông qua dịch vụ AWS Outposts, cho phép triển khai hạ tầng và dịch vụ AWS trực tiếp tại trung tâm dữ liệu on-premises của doanh nghiệp, nhưng nhìn chung vẫn tập trung nhiều vào các kiến trúc cloud-native. 
  • Azure có thế mạnh hơn về hybrid cloud với các dịch vụ như Azure Arc, cho phép tích hợp liền mạch với các môi trường on-premises sử dụng công nghệ Microsoft.

Bảng so sánh:

Đặc điểmAWS OutpostsAzure Arc
Phạm vi môi trườngChủ yếu tại trung tâm dữ liệu cục bộ hoặc không gian đặt máy chủ của khách hàng.Đa dạng: On-premises, multi-cloud và edge.
Cách thức hoạt độngCho phép chạy các dịch vụ điện toán, lưu trữ, cơ sở dữ liệu và các dịch vụ khác của AWS tại chỗ, mang đến trải nghiệm kết hợp nhất quán giữa các khu vực đám mây AWS và môi trường tại chỗ.Cho phép quản lý các tài nguyên như máy ảo, Kubernetes cluster và dịch vụ dữ liệu trên các môi trường tại chỗ, multi-cloud và edge môi trường bằng các công cụ và dịch vụ quản lý của Azure.
Mục tiêu chínhMở rộng AWS vào môi trường tại chỗ, cung cấp sự tích hợp liền mạch các dịch vụ đám mây với cơ sở hạ tầng cục bộ.Tập trung hóa quản trị, áp dụng chính sách và triển khai các dịch vụ Azure trên cơ sở hạ tầng phân tán vượt ra ngoài chính Azure. 

Dịch vụ DevOps & ALM: AWS DevOps Toolchain vs Azure DevOps

Trong nhóm dịch vụ DevOps, AWS cung cấp một bộ công cụ (toolchain) bao gồm nhiều dịch vụ riêng lẻ như CodePipeline, CodeBuild và CodeDeploy, cho phép tự động hóa quá trình build, test và deploy ứng dụng vào các dịch vụ AWS. 

Còn Azure DevOps là nền tảng quản lý vòng đời ứng dụng (ALM) trọn gói, kết hợp quản lý dự án, mã nguồn và CI/CD trong cùng một hệ sinh thái.

Bảng so sánh AWS DevOps Toolchain và Azure DevOps

Tiêu chíAWS DevOps ToolchainAzure DevOps
Bản chất dịch vụTập hợp các công cụ DevOps hỗ trợ triển khai và vận hành trên hạ tầng AWS.Nền tảng ALM trọn gói, quản lý từ lập kế hoạch đến triển khai.
Quản lý dự ánHạn chế, thường cần tích hợp thêm công cụ bên ngoài như Jira hoặc Trello.Rất mạnh với Azure Boards, hỗ trợ Agile và Scrum đầy đủ.
CI/CDCodePipeline, CodeBuild, CodeDeploy; ổn định nhưng cấu hình tương đối cứng nhắc.Azure Pipelines linh hoạt, hỗ trợ đa nền tảng và nhiều extension.
Quản lý mã nguồnAWS CodeCommit, thường dùng kèm GitHub hoặc GitLab.Azure Repos và tích hợp chặt chẽ với GitHub.
Bảo mật & phân quyềnQuản lý chặt chẽ qua AWS IAM, nhưng cấu hình phức tạp.Tích hợp Microsoft Entra ID (Azure AD), dễ quản lý người dùng.
Điểm mạnh nổi bậtTriển khai nhanh và tối ưu cho các dịch vụ AWS như EC2, EKS, Lambda.Quản trị dự án doanh nghiệp tốt, phù hợp với hệ sinh thái .NET và Windows.
Phù hợp vớiCác đội kỹ thuật thuần tập trung vào vận hành cloud.Doanh nghiệp cần quản lý dự án, quy trình và triển khai phần mềm trong một môi trường tập trung.

Các công cụ bảo mật AWS vs Azure

AWS và Microsoft Azure đều cung cấp hệ thống bảo mật mạnh mẽ cùng nhiều chứng nhận tuân thủ quốc tế, tuy nhiên vẫn có thế mạnh riêng:

Tiêu chíAWSAzure
Công cụ bảo mật chínhAWS Shield (chống DDoS), AWS WAF (bảo mật ứng dụng web), mã hóa dữ liệu, IAM và các công cụ giám sát mạng.Azure Security Center (Microsoft Defender for Cloud) quản lý và bảo mật tập trung.
Chứng nhận & tuân thủĐáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ISO 27001, SOC 1/2/3 và PCI DSS, phù hợp với đa số kịch bản doanh nghiệp.Ngoài ISO 27001 và SOC 1/2/3, Azure còn hỗ trợ sâu các tiêu chuẩn doanh nghiệp và chính phủ như HIPAA, HITRUST và FedRAMP High.
Tính năng bảo mật đặc trưng– Tích hợp sẵn firewall mạng- Kết nối private/dedicated- Khả năng giảm thiểu tấn công DDoS nâng cao- Mã hóa lưu lượng truy cập tự động– Microsoft Sentinel cung cấp giải pháp SIEM & SOAR mở rộng để giám sát và phản ứng mối đe dọa- Microsoft Defender for Cloud hỗ trợ phát hiện và phản hồi các mối đe dọa nâng cao trong môi trường hybrid cloud.

Nên chọn AWS hay Azure?

Tóm lại, AWS vượt trội về tính toán, lưu trữ, độ phủ lớn và khả năng tùy biến sâu cho mọi loại workload. Còn Azure mang lại lợi thế rõ rệt nhờ khả năng tích hợp liền mạch với hệ sinh thái Microsoft và giải pháp hybrid cloud.

Để lựa chọn giữa AWS và Azure, bạn cần xem xét đến một số nhu cầu và chiến lược của doanh nghiệp sau:

Nhu cầu vềAWSAzure
Hạ tầng & công nghệ hiện tạiPhù hợp với doanh nghiệp hoặc start-up vận hành hệ thống cloud-native, sử dụng đa dạng công nghệ, cần tích hợp sâu với mã nguồn mở và dịch vụ bên thứ ba.Phù hợp với doanh nghiệp đã đầu tư vào Microsoft (Windows Server, SQL Server, Active Directory, Office 365), cần chuyển lên cloud mượt và ít gián đoạn.
Hiệu năng & quy mô triển khaiTối ưu cho hệ thống cần sức mạnh xử lý lớn, lưu trữ phức tạp, khả năng scale nhanh, độ trễ thấp và triển khai trên quy mô toàn cầu.Tối ưu tốt cho workload doanh nghiệp, đặc biệt là SQL Server và ứng dụng phát triển bằng Visual Studio.
Mức độ kiểm soát & vận hànhPhù hợp với đội kỹ thuật có kinh nghiệm, cần quyền kiểm soát rất sâu về hạ tầng, mạng và tài nguyên để tối ưu hiệu năng và chi phí theo từng loại workload cụ thể.Phù hợp với doanh nghiệp ưu tiên quản trị đơn giản, dễ tiếp cận cho đội vận hành.Dễ hơn cho các developer quen .NET, C# và Visual Studio.
Chi phí & tối ưu ngân sáchPhù hợp cho đội ngũ có kinh nghiệm tối ưu chi phí.Cấu trúc phức tạp, không phù hợp thiếu kinh nghiệm quản lý vì dễ phát sinh chi phí.Lợi thế rõ rệt cho khách hàng doanh nghiệp với nhiều ưu đãi, đặc biệt nếu đã có license Microsoft (Windows, SQL).
Hybrid cloudHỗ trợ tốt nhưng thiên về cloud-native; hybrid chủ yếu thông qua AWS Outposts.Hybrid cloud vượt trội với Azure Arc và Azure Stack, kết nối liền mạch on-premises và cloud.
Ngành nghề & tuân thủPhù hợp nhiều ngành như tài chính, bán lẻ, công nghệ nhờ dịch vụ đa dạng và bảo mật mạnh.Mạnh trong các ngành yêu cầu tuân thủ cao như y tế, tài chính, dịch vụ công nhờ chứng nhận HITRUST, FedRAMP High.
Độ ổn định & đổi mớiNgười tiên phong cloud, hạ tầng ổn định, tốc độ đổi mới nhanh.Độ khả dụng cao, hệ thống lưu trữ và dự phòng được đánh giá hiệu quả hàng đầu.
Định hướng dài hạnPhù hợp với chiến lược cloud-native, scale toàn cầu và tối ưu kỹ thuật sâu.Phù hợp với chiến lược hybrid dài hạn, quản trị tập trung và chuyển đổi từng giai đoạn.

Các câu hỏi thường gặp về AWS vs Azure

AWS hay Azure phổ biến hơn?

Microsoft Azure và AWS đều cung cấp các dịch vụ tương đương, nhưng so sánh AWS với Azure cho thấy AWS nổi tiếng hơn Azure, còn thị phần và tốc độ tăng trưởng doanh thu lại cho thấy Microsoft Azure đã gia nhập thị trường nhanh hơn.

AWS được đánh giá là phổ biến hơn nhờ kinh nghiệm hoạt động gần 20 năm, với nguồn lực, cơ sở hạ tầng và dịch vụ vượt trội, có khả năng mở rộng hơn so với Azure. 

Azure hay AWS dễ học hơn?

Cả Azure và AWS đều có thể khó tiếp cận nếu người học thiếu định hướng ban đầu. Ngược lại, khi có lộ trình học và hướng dẫn phù hợp, cả hai nền tảng đều khá dễ làm quen.

Tuy nhiên, theo đánh giá của nhiều chuyên gia IT, AWS thường được xem là dễ học và dễ lấy chứng chỉ hơn, nhờ hệ sinh thái tài liệu học tập phong phú, cộng đồng lớn và rất nhiều nguồn tài nguyên miễn phí như blog, sách điện tử và video hướng dẫn. Điều này giúp người mới dễ tìm tài liệu, dễ tự học và nhanh chóng xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc.

Nên học AWS hay Azure?

Việc lựa chọn học Amazon Web Services hay Microsoft Azure phụ thuộc trực tiếp vào định hướng nghề nghiệp của bạn.

  • Học AWS phù hợp nếu bạn nhắm đến các vị trí thiên về quản lý hạ tầng, khả năng mở rộng hệ thống và làm việc với nhiều dịch vụ đám mây khác nhau.
  • Học Azure là lựa chọn lý tưởng cho các vai trò làm việc trong môi trường Microsoft, tập trung vào PaaS và tích hợp sâu với các công nghệ như Windows Server hay Office 365.

AWS và Azure thường được ưa chuộng ở các nhóm ngành nào?

Sự khác biệt về thế mạnh khiến AWS và Azure được ưa chuộng ở các nhóm ngành khác nhau:

  • AWS chiếm ưu thế trong các lĩnh vực startup, công nghệ, thương mại điện tử và game, nhờ danh mục dịch vụ phong phú và khả năng mở rộng linh hoạt.
  • Azure được lựa chọn nhiều trong chính phủ, y tế, tài chính và các doanh nghiệp lớn đã sử dụng sẵn sản phẩm Microsoft.

Ai được trả lương cao hơn, chuyên gia Azure hay AWS?

Trong một số trường hợp, chứng chỉ AWS có thể mang lại mức lương cao hơn, đặc biệt với các vị trí yêu cầu chuyên sâu về hạ tầng và kiến trúc cloud quy mô lớn. Tuy nhiên, thu nhập của chuyên gia AWS hay Azure phụ thuộc nhiều vào vai trò cụ thể, kinh nghiệm và công ty tuyển dụng.

Tổng kết

AWS và Azure đều giữ vững vị thế là những nền tảng đám mây hàng đầu, sẵn sàng hỗ trợ mọi workload từ Edge đến Core với khả năng phục hồi cao. Quyết định lựa chọn nên được dẫn dắt bởi phân tích TCO, sự ưu tiên về độ sâu của danh mục dịch vụ API (AWS) hay khả năng tích hợp vượt trội với hệ thống Identity Management và Hybrid Cloud hiện có (Azure).

TÁC GIẢ
Tuong Uyen
Tuong Uyen

Senior Content Writer

Có hơn 3 năm kinh nghiệm chuyên thực hiện các phỏng vấn chuyên sâu về kiến thức công nghệ thông tin với nhiều chuyên gia IT thuộc nhiều lĩnh vực IT hấp dẫn như Software Development, Game, Blockchain, Data, RPA,… Với niềm yêu thích và nghiên cứu về những kiến thức nền tảng mà mọi người kỹ sư công nghệ thông tin nào cũng cần phải nắm vững, như C++, Framework Front-End, Web, Mobile, Database,…, Uyên mang đến đa dạng những bài viết kiến thức IT cho mọi người đọc từ cơ bản đến nâng cao.